calcium sulfate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Canxi sulfat: Một muối trắng có công thức hóa học CaSO₄, tồn tại ở dạng khan hoặc ngậm nước (thạch cao). Chất này thường được tìm thấy trong tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng, và y tế.
- Thạch cao: Dạng ngậm nước phổ biến nhất của canxi sulfat (CaSO₄·2H₂O), được dùng để làm khuôn, phấn viết bảng, và vật liệu xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- (Canxi sulfat thường được sử dụng trong sản xuất thạch cao và xi măng.)
- (Bột trắng bạn thấy trên mặt đất là canxi sulfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be composed of calcium sulfate": được cấu thành từ canxi sulfat.
- The ancient walls are composed of calcium sulfate, making them durable. (Những bức tường cổ được cấu thành từ canxi sulfat, khiến chúng bền vững.)
"calcium sulfate dihydrate": dạng ngậm hai phân tử nước của canxi sulfat, tức thạch cao.
- Calcium sulfate dihydrate is used to make plaster casts for broken bones. (Canxi sulfat ngậm hai nước được dùng để làm bó bột cho xương gãy.)
Biến thể và từ gần giống
Calcium sulfate hemihydrate (danh từ): canxi sulfat ngậm nửa phân tử nước (CaSO₄·½H₂O), thường được gọi là thạch cao nung.
- Calcium sulfate hemihydrate is produced by heating gypsum. (Canxi sulfat ngậm nửa nước được sản xuất bằng cách nung thạch cao.)
Gypsum (danh từ): thạch cao, tên gọi phổ biến của canxi sulfat ngậm nước.
- Gypsum is a soft mineral that can be scratched with a fingernail. (Thạch cao là một khoáng vật mềm có thể bị cào xước bằng móng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Plaster of Paris: thạch cao Paris, một dạng canxi sulfat hemihydrate dùng trong y tế và nghệ thuật.
- Selenite: selenit, một dạng tinh thể trong suốt của thạch cao.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "calcium sulfate" vì đây là danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "calcium sulfate" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.