calcium sulfate

calcium sulfate

A student adds calcium sulfate to a beaker of water in a chemistry lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Canxi sulfat: Một muối trắng công thức hóa học CaSO₄, tồn tạidạng khan hoặc ngậm nước (thạch cao). Chất này thường được tìm thấy trong tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng, y tế.
    • Thạch cao: Dạng ngậm nước phổ biến nhất của canxi sulfat (CaSO₄·2H₂O), được dùng để làm khuôn, phấn viết bảng, vật liệu xây dựng.
dụ sử dụng
  • (Canxi sulfat thường được sử dụng trong sản xuất thạch cao xi măng.)
  • (Bột trắng bạn thấy trên mặt đất canxi sulfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be composed of calcium sulfate": được cấu thành từ canxi sulfat.

    • The ancient walls are composed of calcium sulfate, making them durable. (Những bức tường cổ được cấu thành từ canxi sulfat, khiến chúng bền vững.)
  • "calcium sulfate dihydrate": dạng ngậm hai phân tử nước của canxi sulfat, tức thạch cao.

    • Calcium sulfate dihydrate is used to make plaster casts for broken bones. (Canxi sulfat ngậm hai nước được dùng để làm bột cho xương gãy.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcium sulfate hemihydrate (danh từ): canxi sulfat ngậm nửa phân tử nước (CaSO₄·½H₂O), thường được gọi là thạch cao nung.

    • Calcium sulfate hemihydrate is produced by heating gypsum. (Canxi sulfat ngậm nửa nước được sản xuất bằng cách nung thạch cao.)
  • Gypsum (danh từ): thạch cao, tên gọi phổ biến của canxi sulfat ngậm nước.

    • Gypsum is a soft mineral that can be scratched with a fingernail. (Thạch cao một khoáng vật mềm có thể bị cào xước bằng móng tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaster of Paris: thạch cao Paris, một dạng canxi sulfat hemihydrate dùng trong y tế nghệ thuật.
  • Selenite: selenit, một dạng tinh thể trong suốt của thạch cao.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "calcium sulfate" đây danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calcium sulfate" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.